IQE012N03LM5CGATMA1 vs IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE012N03LM5CGATMA1 bằng Infineon và IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE012N03LM5CGATMA1 IQE012N03LM5CGATMA1 - 30V 224A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE012N03LM5CGATMA1 - 30V 224A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IQE012N03LM5CGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-Ch MOSFET | Infineon

IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE012N03LM5CGATMA1 IQEH50NE2LM7UCGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 34 A —
Pulsed Drain Current (IDM, Tc) 224 A —
On-Resistance RDS(on), typ 1.20 mOhm —
Gate-Source Threshold VGS(th) 1.0 V to 2.4 V (typ, OptiMOS 5 logic-level) —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 107 W —
Technology / Process OptiMOS 5 trench —
Hộp PG-TTFN-9-3 (PQFN 3.3x3.3 Source-Down, center-gate) PG-WHTFN-9-1 (surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (TJ) —
Gate Drive (recommended) 10 V (logic-level compatible) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 7 Power-Transistor
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 25 V
Continuous Drain Current (ID) at TA — 54 A
Continuous Drain Current (ID) at TC — 422 A
RDS(on) Max — 0.5 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ — 2 V
Power Dissipation (PD) at TA — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at TC — 150 W
Maximum Junction Temperature — 175 °C
Series — OptiMOS 7
Technology — Silicon N-Channel Power MOSFET

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá