IQE013N04LM6SCATMA1 vs IQE008N03LM5SCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE013N04LM6SCATMA1 bằng Infineon và IQE008N03LM5SCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE013N04LM6SCATMA1 IQE013N04LM6SCATMA1 - 40V 1.35mΩ OptiMOS Source-Down MOSFET | Infineon

IQE013N04LM6SCATMA1 - 40V 1.35mΩ OptiMOS Source-Down MOSFET | Infineon

IQE013N04LM6SCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE008N03LM5SCATMA1 IQE008N03LM5SCATMA1 - 30V 0.85mΩ N-Ch MOSFET, PG-WHSON-8

IQE008N03LM5SCATMA1 - 30V 0.85mΩ N-Ch MOSFET, PG-WHSON-8

IQE008N03LM5SCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE013N04LM6SCATMA1 IQE008N03LM5SCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS (trench MOSFET) Trench MOSFET (N-Channel)
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 40 V —
Gate-Source Voltage (V<sub>GS</sub>) ±20 V —
R<sub>DS(on)</sub> max @ V<sub>GS</sub>=10 V 1.35 mΩ —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>A</sub>=25 °C 31 A —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=25 °C [DATA_NEEDED: I_D at T_C] (per distributor listing 205 A pulsed) —
Pulsed Drain Current (I<sub>DM</sub>) at T<sub>C</sub>=25 °C 205 A —
Power Dissipation (P<sub>D</sub>) at T<sub>A</sub>=25 °C 2.5 W —
Power Dissipation (P<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=25 °C 107 W —
Total Gate Charge (Q<sub>G</sub>) @ V<sub>GS</sub>=10 V 41 nC —
Output Capacitance (C<sub>oss</sub>) @ V<sub>DS</sub>=20 V 3800 pF —
Hộp PG-WHSON-8-1 (3.3 mm × 3.3 mm Source-Down PQFN) with exposed pad PG-WHSON-8 (Source-Down)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: T_J min/max] -55 °C to +150 °C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel —
Part Family OptiMOS Source-Down, 40 V, 3.3×3.3 PQFN —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) — 252 A
On-Resistance (RDS(on)) max — 0.85 mΩ at VGS = 10 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2 V (typical)
Gate Drive Voltage — 10 V (recommended)
Configuration — Single N-Channel
Cooling Architecture — Source-Down, dual-side cooling
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg total]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá