IQE022N06LM5CGATMA1 vs IQE036N08NM6CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE022N06LM5CGATMA1 bằng Infineon và IQE036N08NM6CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE022N06LM5CGATMA1 IQE022N06LM5CGATMA1 - 60V OptiMOS 5 N-Ch MOSFET, 2.2mΩ | Infineon

IQE022N06LM5CGATMA1 - 60V OptiMOS 5 N-Ch MOSFET, 2.2mΩ | Infineon

IQE022N06LM5CGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE036N08NM6CGATMA1 IQE036N08NM6CGATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE022N06LM5CGATMA1 IQE036N08NM6CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family OptiMOS 5 —
Technology N-Channel Power MOSFET (Enhancement Mode) Trench MOSFET, OptiMOS 6
Drain-Source Voltage (V_DS) 60 V —
Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25C 24 A —
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25C 151 A —
R_DS(on) (typical, V_GS=10V) 2.2 mΩ —
Gate-Source Voltage (V_GS) max [DATA_NEEDED: V_GS max rating] —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th) value] —
Total Gate Charge (Q_G) [DATA_NEEDED: Q_G value] —
Power Dissipation (T_A) 2.5 W —
Power Dissipation (T_C) 100 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55 C to +175 C (junction, Tj)
Hộp PG-TTFN-9-3 (PQFN 3.3x3.3 mm) PG-TTFN-9-3 (Source-Down PQFN, 3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 9 (with exposed thermal pad) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Product Family — OptiMOS 6
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (Vds) — 80 V
Gate-Source Voltage (Vgs) — [DATA_NEEDED: Vgs max]
Continuous Drain Current (Id) at Tc — 118 A
Continuous Drain Current (Id) at Ta — 16.7 A
Rds(on) max at Vgs=10V — 3.6 mOhm
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 3.5 V (max)
Power Dissipation at Tc — 125 W
Power Dissipation at Ta — 2.5 W
Cấp MSL — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Configuration — Single N-channel, Source-Down

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá