IQEH46NE2LM7UCGSCATMA1 vs IQEH68NE2LM7UCGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQEH46NE2LM7UCGSCATMA1 bằng Infineon và IQEH68NE2LM7UCGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQEH46NE2LM7UCGSCATMA1 IQEH46NE2LM7UCGSCATMA1 - 25V 440A OptiMOS 7 N-FET | Infineon

IQEH46NE2LM7UCGSCATMA1 - 25V 440A OptiMOS 7 N-FET | Infineon

IQEH46NE2LM7UCGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQEH68NE2LM7UCGATMA1 IQEH68NE2LM7UCGATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-MOSFET, 338A | Infineon

IQEH68NE2LM7UCGATMA1 - 25V OptiMOS 7 N-MOSFET, 338A | Infineon

IQEH68NE2LM7UCGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQEH46NE2LM7UCGSCATMA1 IQEH68NE2LM7UCGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology OptiMOS 7 (trench) OptiMOS 7 trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 25 V
Continuous Drain Current (ID) at TC 440 A —
Continuous Drain Current (ID) at TA 57 A —
Power Dissipation at TA 2.5 W —
Power Dissipation at TC 150 W —
Maximum On-Resistance (RDS(on)) 0.46 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V —
Hộp PG-WHTFN-9-1 (PQFN 3.3x3.3 Source-Down) PG-TTFN-9-3 (surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity / Channel Type Single N-Channel —
Operating Mode Enhancement-mode —
Topology Suitability Hard- and soft-switching —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listing)
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 7
Continuous Drain Current (ID) @ Ta — 47 A
Pulsed Drain Current (IDM) @ Tc — 338 A
Power Dissipation (PD) @ Ta — 2.5 W
Power Dissipation (PD) @ Tc — 130 W
Gate Threshold Voltage Type — Logic-level (per OptiMOS 7 family)
On-Resistance Family — RDS(on)10 / RDS(on)45 (10V and 4.5V rated)
Maximum Junction Temperature — 175 °C
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (typical for OptiMOS 7)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Packaging — Tape & Reel (per ATMA1 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá