IQFH55N04NM6ATMA1 vs IPC50N04S5L5R5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQFH55N04NM6ATMA1 bằng Infineon và IPC50N04S5L5R5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQFH55N04NM6ATMA1 IQFH55N04NM6ATMA1 - 40V 451A 0.55mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQFH55N04NM6ATMA1 - 40V 451A 0.55mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQFH55N04NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPC50N04S5L5R5ATMA1 IPC50N04S5L5R5ATMA1 - 40V 50A 5.5mΩ OptiMOS Auto MOSFET | Infineon

IPC50N04S5L5R5ATMA1 - 40V 50A 5.5mΩ OptiMOS Auto MOSFET | Infineon

IPC50N04S5L5R5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQFH55N04NM6ATMA1 IPC50N04S5L5R5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family OptiMOS 6 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS) 40 V —
Continuous Drain Current (I_D) @ TA=25°C 53 A —
Pulsed Drain Current @ TC=25°C 451 A —
Static R_DS(on) (typ) 0.55 mΩ —
Power Dissipation (TA) 3 W —
Power Dissipation (TC) 214 W —
Hộp PG-TSON-12-1 (PQFN 8x6 mm², clip-based) PG-TDSON-8-33 (TDSON EP 8-pin, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical] —
Gate Charge (Q_G) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +175°C —
Technology Trench MOSFET (OptiMOS 6 generation) —
Trạng thái RoHS Compliant —
AEC-Q100 [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Mode — Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 50 A
Maximum Drain Current (silicon-limited, 25 °C) — 60 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V — 5.5 mΩ
Gate Threshold VGS(th) — Logic Level (enhancement at ≤ 4.5 V VGS)
Power Dissipation (Tc) — 42 W
Thermal Resistance Junction-to-Case RthJC — 3.6 K/W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C
AEC-Q101 Qualification — Qualified (automotive grade)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1
Peak Reflow Temperature — 260 °C
Avalanche Rating — 100 % Avalanche Tested
RoHS / REACH — RoHS Compliant (Green Product)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá