IRF7319TRPBF vs IRFR1205TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7319TRPBF bằng Infineon và IRFR1205TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7319TRPBF | IRFR1205TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Product Type | Dual MOSFET Array (N-channel + P-channel) | — |
| Technology | IR MOSFET / Fifth Generation HEXFET | HEXFET (IR MOSFET, 5th generation) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current N-channel (ID) | 6.5 A | — |
| Continuous Drain Current P-channel (ID) | 4.9 A | — |
| RDS(on) Max N-channel | 29 mOhm (per Infineon product page) | — |
| RDS(on) Max P-channel | [DATA_NEEDED: P-channel RDS(on) max] | — |
| Total Power Dissipation (PD) | 2 W | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient N-ch | 120 C/W (steady state) | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient P-ch | 110 C/W (steady state) | — |
| Package Type | 8-SOIC (SO-8) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] | 2 V min, 4 V max |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix = Pb-free) | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR suffix) | — |
| Configuration | N-Channel + P-Channel (complementary half-bridge) | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 44 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | 160 A |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | +/- 20 V |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=10V | — | 27 mOhm max |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 43.3 nC |
| Power Dissition (PD) at TC=25C | — | 107 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +175C |
| Hộp | — | TO-252AA (DPAK) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix = lead-free) |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes / [DATA_NEEDED: halogen status] |