IRF9952TRPBF vs IRF7342TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF9952TRPBF bằng Infineon và IRF7342TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF9952TRPBF | IRF7342TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity / Configuration | Complementary N-Channel + P-Channel, dual MOSFET array | — |
| N-Channel VDS (Drain-Source Voltage) | 30 V | — |
| P-Channel VDS (Drain-Source Voltage) | -30 V | — |
| N-Channel Continuous Drain Current (ID) | 3.5 A | — |
| P-Channel Continuous Drain Current (ID) | 2.3 A | — |
| N-Channel R_DS(on) max | 0.10 ohm (at VGS = 10 V) | — |
| P-Channel R_DS(on) max | 0.25 ohm (at VGS = -10 V) | — |
| Total Package Power Dissipation (PD) | 2 W | — |
| Technology | IR MOSFET / Fifth Generation HEXFET | HEXFET Power MOSFET (Fifth Generation), P-Channel |
| Hộp | 8-pin SOIC (SO-8), surface mount | 8-SOIC (SO-8), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction) | -55 C to +150 C (Tj) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free, indicated by PBF suffix) | — |
| Tape and Reel Packaging | Yes (TRPBF suffix) | — |
| Qualification | Consumer market | — |
| Part Number | — | IRF7342TRPBF |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Configuration | — | Dual P-Channel MOSFET Array (two independent P-FETs in one package) |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (Id) | — | -3.4 A at 25 C |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | -1.0 V to -3.0 V (typ -1.7 V) |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) | — | 0.105 ohm max at VGS = -10 V |
| Maximum Power Dissumption (Pd) | — | 2 W |
| Packaging | — | Tape and Reel (TR) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free, RoHS compliant) |
| Channel Type | — | P-Channel (enhancement mode) |
| Number of Channels | — | 2 (dual array) |