IRFB3207ZPBF vs IRF3205STRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFB3207ZPBF bằng Infineon và IRF3205STRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFB3207ZPBF | IRF3205STRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Part Number | IRFB3207ZPBF | — |
| Series | HEXFET | — |
| Technology | N-Channel MOSFET (HEXFET, Z-suffix ruggedized) | HEXFET (advanced process) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 75 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 120 A | — |
| Silicon-Limited Drain Current | 170 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] | — |
| On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V | 3.3 mOhm | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | 4.1 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th)] | — |
| Total Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Power Dissition (PD) at TC=25C | 300 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp | TO-220AB (3-lead through-hole) | TO-263-3 (D2PAK) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix = lead-free) | — |
| Cấp MSL | N/A (through-hole) | — |
| Avalanche Rated | Yes (improved Z-variant ruggedness) | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| MOSFET Operating Mode | — | Enhancement |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | — | 55 V |
| Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C | — | 110 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | 390 A |
| Static Drain-Source On-Resistance (Rds(on)) | — | 8 mΩ max @ Vgs=10V |
| Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | 2.0 V to 4.0 V |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 97.3 nC typical |
| Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C | — | 200 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +175 °C (Tj) |
| Lead-Free / RoHS Status | — | Lead-Free / RoHS Compliant (PBF suffix) |
| Packaging | — | Tape & Reel (STRL) |