IRFH7084TRPBF vs SM4036NHKP So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFH7084TRPBF bằng Infineon và SM4036NHKP bằng Sinopower Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFH7084TRPBF IRFH7084TRPBF - 40V 100A N-Ch StrongIRFET PQFN | Infineon

IRFH7084TRPBF - 40V 100A N-Ch StrongIRFET PQFN | Infineon

IRFH7084TRPBF ✓ Hoạt động
Sinopower Semiconductor
SM4036NHKP SM4036NHKP - 40V 80A N-Channel MOSFET, PDFN-8 | Sinopower

SM4036NHKP - 40V 80A N-Channel MOSFET, PDFN-8 | Sinopower

SM4036NHKP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFH7084TRPBF SM4036NHKP
Thương hiệu Infineon Sinopower Semiconductor
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology StrongIRFET™ (trench MOSFET) —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C, package-limited) 100 A —
Silicon-Limited Drain Current 265 A —
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) 156 W —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 1.25 mΩ —
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 0.95 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 1.7 V to 2.7 V —
Input Capacitance (Ciss) max @ 25V 6560 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ) [DATA_NEEDED: junction temperature range]
Hộp 8-PQFN 5x6 mm (SuperSO8) PDFN-8 (DFN5x6) 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Sinopower product page)
Đông trùng haogen Compliant —
RthJC max 0.96 °C/W (per datasheet) —
Kiểu transitor — N-Channel Enhancement Mode MOSFET
Continuous Drain Current (ID) — 80 A
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
RDS(on) at VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) in mOhm]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Marking Code — 4036NH
Power Dissipation (PD) — [DATA_NEEDED: PD max]
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) — [DATA_NEEDED: RthJC]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss]
Reverse Recovery Charge (Qrr) — [DATA_NEEDED: Qrr]
Avalanche Rating — Yes (per datasheet)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá