IRFL4315TRPBF vs IRF7306TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFL4315TRPBF bằng Infineon và IRF7306TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFL4315TRPBF IRFL4315TRPBF - 150V N-Ch MOSFET, 2.6A, 185mΩ | Infineon

IRFL4315TRPBF - 150V N-Ch MOSFET, 2.6A, 185mΩ | Infineon

IRFL4315TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7306TRPBF IRF7306TRPBF - Dual P-Ch -30V 3.6A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF7306TRPBF - Dual P-Ch -30V 3.6A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF7306TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFL4315TRPBF IRF7306TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET —
Drain-to-Source Voltage (V_DS) 150 V —
Continuous Drain Current (I_D) at 25°C 2.6 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: I_DM rating] —
R_DS(on) max at V_GS=10V 185 mΩ —
Gate Threshold Voltage V_GS(th) [DATA_NEEDED: V_GS(th) typ/min/max] —
Total Gate Charge Q_G 12 nC —
Gate-to-Source Voltage V_GS ±30 V (max) —
Continuous Source Current (Body Diode I_S) 1.6 A —
di/dt (Body Diode) 230 A/μs —
Power Dissipation (Ta) 2.8 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: T_J min/max] -55°C to +150°C (junction)
Hộp SOT-223 8-SOIC (SO-8, 0.154 inch / 3.90 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR MOSFET™ (planar/HEXFET-style) HEXFET Power MOSFET (Generation V)
Qualification Standard Industrial market (per Infineon datasheet) —
Lead-Free / RoHS Lead-free (PBF suffix); RoHS compliant —
Packaging Tape & Reel (TRPBF) Tape & Reel (TR)
Polarity — P-Channel (dual)
Number of Channels — 2 (independent, in single package)
Drain-to-Source Voltage (VDS) — -30 V
Continuous Drain Current (ID) — -3.6 A at 25°C
On-Resistance RDS(on) max — 100 mOhm at VGS = -10 V
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: Qg total]
Maximum Power Dissipation — 2 W at TA = 25°C
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
RoHS Compliance — Yes (PBF suffix indicates Pb-free)
Qualification — Consumer market qualification standards (per IR/Infineon datasheet)
Avalanche Rated — Yes (ruggedized device per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá