IRFR4615TRLPBF vs IRLB3813PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR4615TRLPBF bằng Infineon và IRLB3813PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR4615TRLPBF IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR4615TRLPBF IRLB3813PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology IR MOSFET (N-Channel Enhancement Mode) StrongIRFET (HEXFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 33 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: IDM]
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 42 mOhm 1.95 mOhm
Total Gate Charge (Qg) 26 nC 57 nC (typical, per Mouser snippet)
Gate-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 144 W —
Avalanche Energy (EAS) 109 mJ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK) TO-220AB (through-hole)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix indicates Pb-free) —
Năng lượng xung đơn 109 mJ —
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 260 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 230 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C (industry typical, [DATA_NEEDED for datasheet confirmation])
Gate Drive Level — Logic-level (fully enhanced at 4.5 V VGS)
Avalanche Rated — Yes (per datasheet: fully characterised avalanche voltage and current)
Qualification Standard — JEDEC (industrial market)
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free suffix PBF)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá