IRFS52N15DTRLP vs BSC190N15NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS52N15DTRLP bằng Infineon và BSC190N15NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS52N15DTRLP IRFS52N15DTRLP - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK

IRFS52N15DTRLP - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK

IRFS52N15DTRLP ✓ Hoạt động
Infineon
BSC190N15NS3GATMA1 BSC190N15NS3GATMA1 - 150V 50A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC190N15NS3GATMA1 - 150V 50A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC190N15NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS52N15DTRLP BSC190N15NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (Planar) OptiMOS 3 (N-Channel)
Drain-to-Source Voltage (Vdss) 150 V —
Continuous Drain Current (Id) @ TC = 25 C 51 A (Tc) —
Continuous Drain Current (Id) @ TC = 100 C 36 A (Tc, estimated) —
Continuous Drain Current (Id) @ TA = 25 C 60 A (Ta, datasheet) —
On-Resistance Rds(on) max @ VGS = 10 V 32 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.0 V to 4.0 V (typical 3 V) 2.5 V to 3.5 V
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge in nC] [DATA_NEEDED: total gate charge]
Gate-to-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd in nC] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss in pF] —
Power Dissipation (Pd) @ TC = 25 C 230 W (Tc) —
Power Dissipation (Pd) @ TA = 25 C 3.8 W (Ta) —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) [DATA_NEEDED: RthJC in C/W] —
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) [DATA_NEEDED: RthJA in C/W] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) -55 C to +150 C
Hộp D2PAK (TO-263) surface mount PG-TDSON-8-1 (TDSON-8 EP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) + tab —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Finish Yes (matte tin) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for D2PAK) 1
Drain-Source Voltage (VDS) — 150 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 50 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — 20 V
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 19 mOhm
On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) typical at 10V]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 125 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá