IRL540NPBF vs IPD090N03LGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRL540NPBF bằng Infineon và IPD090N03LGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRL540NPBF IRL540NPBF - 100V 36A N-Channel HEXFET MOSFET TO-220

IRL540NPBF - 100V 36A N-Channel HEXFET MOSFET TO-220

IRL540NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPD090N03LGATMA1 IPD090N03LGATMA1 - 30V 40A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD090N03LGATMA1 - 30V 40A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD090N03LGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRL540NPBF IPD090N03LGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon (formerly International Rectifier) —
Part Number IRL540NPBF —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (Planar DMOS) —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max +/-16 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 36 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 130 A (pulsed) —
On-Resistance RDS(on) max 44 mOhm at VGS=5V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1 V to 2 V (logic level) —
Total Gate Charge (Qg) 49.3 nC [DATA_NEEDED: Qg total]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 140 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220AB (through-hole) PG-TO252-3-11 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (Vdss) — 30 V
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25C — 40 A
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=100C — [DATA_NEEDED: Id at 100C]
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: pulsed Id]
Maximum Power Dissipation (Pd) @ Tc=25C — 42 W
On-State Resistance (Rds(on)) @ Vgs=10V, Id=30A — 9 mOhm (typical)
On-State Resistance (Rds(on)) @ Vgs=4.5V — [DATA_NEEDED: Rds(on) at 4.5V]
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss]
Reverse Recovery Charge (Qrr) — [DATA_NEEDED: Qrr]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Technology Family — OptiMOS 30V
Configuration — Single

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá