IRLU024NPBF vs IRF9Z34NPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRLU024NPBF bằng Infineon và IRF9Z34NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRLU024NPBF | IRF9Z34NPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | IRLU024NPBF | — |
| FET Type | N-Channel, Logic-Level | — |
| Technology | HEXFET Power MOSFET (5th generation) | HEXFET (5th generation) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 17 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: IDM] | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | 65 mOhm | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=5V] | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 10 nC (typical, per listing) | — |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | 45 W | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | 3.3 C/W | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) | 110 C/W (50 C/W PCB-mounted) | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | — |
| Hộp | IPAK (TO-251AA), Through Hole | TO-220AB (through-hole, 3-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix indicates lead-free plating) | — |
| Qualification | JEDEC standard | — |
| Gate Drive Voltage (optimized) | 10 V (capable of 4.5 V) | — |
| Polarity / Channel Type | — | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | — | -19 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | -72 A |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | — | 68 W |
| On-Resistance Rds(on) at Vgs=-10V | — | 100 milliohm (typical) |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical/min/max] |
| Gate Charge (Qg) | — | 23.3 nC (per Mouser listing) |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +175C (junction) |
| Pinout (G-D-S) | — | Pin 1 Gate, Pin 2 Drain (tab), Pin 3 Source |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (PBF suffix) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |