IRS2005STRPBF vs IRS2008STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2005STRPBF bằng Infineon và IRS2008STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2005STRPBF IRS2005STRPBF - 200V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2005STRPBF - 200V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2005STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS2008STRPBF IRS2008STRPBF - 200V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2008STRPBF - 200V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2008STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2005STRPBF IRS2008STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Half-Bridge Gate Driver Half-Bridge Gate Driver
Driven Configuration High-Side and Low-Side (Half-Bridge) Half-Bridge (High-Side + Low-Side, synchronous)
Channel Type Independent Synchronous (independent inputs)
Số lượng đầu ra 2 2 (high-side + low-side)
Logic Type Non-Inverting —
Maximum Offset Voltage (High-Side) 200 V —
Peak Source Current (typ.) 0.29 A —
Peak Sink Current (typ.) 0.6 A —
Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC range min/max] —
Undervoltage Lockout VCC and VBS UVLO integrated —
Input Compatibility 3.3 V / 5 V logic-level inputs —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Tape & Reel)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Product Status Active —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IRS2008STRPBF
Kiểu đầu ra — Non-Inverting
Logic Input Compatibility — TTL/CMOS
Input Voltage (VCC) — 10 V to 20 V (per datasheet family)
Maximum Offset Voltage (Voffset) — 200 V
Source Current (typ.) — 0.29 A
Sink Current (typ.) — 0.6 A
Rise Time (typ.) — [DATA_NEEDED: rise time ns]
Fall Time (typ.) — [DATA_NEEDED: fall time ns]
Propagation Delay (typ.) — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
VCC UVLO Threshold — Yes (per datasheet family)
VBS UVLO Threshold — Yes (per datasheet family)
Shutdown Pin (SD) — Yes (active logic-level shutdown)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (industrial)
Hộp — 8-SOIC (SOIC N), 3.90 mm body width
Lead Finish — Matte Tin (lead-free)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá