ISC015N04NM5ATMA1 vs BSC010N04LSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC015N04NM5ATMA1 bằng Infineon và BSC010N04LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC015N04NM5ATMA1 ISC015N04NM5ATMA1 - 40V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N04NM5ATMA1 - 40V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N04NM5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC010N04LSATMA1 BSC010N04LSATMA1 - 40V 100A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC010N04LSATMA1 - 40V 100A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC010N04LSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC015N04NM5ATMA1 BSC010N04LSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 40V Normal Level —
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 (trench MOSFET) OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.4 V (typ) —
R_DS(on) max 1.5 mOhm @ VGS=10 V, ID=50 A —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C 33 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 206 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed IDM rating] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Power Dissipation (Tc) 115 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction, per OptiMOS 5) -55C to +150C
Hộp / Vỏ PG-TDSON-8 FL (SuperSO8 5x6 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 (per Infineon SuperSO8 family) 1
Drive Level Normal Level (VGS(th) ~3.4 V) —
Transistor Polarity — N-Channel
Drain-Source Breakdown Voltage (VDS) — 40 V
Gate-Source Voltage (VGS) Max — +/- 20 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 100 A
Continuous Drain Current (ID, Ta=25C) — 38 A
On-Resistance RDS(on) Max @ VGS=10V — 1.0 mOhm
On-Resistance RDS(on) Test Condition — VGS = 10 V, ID = 50 A
Gate Threshold Voltage VGS(th) Typ — 2 V
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation (Tc=25C) — 139 W
Power Dissipation (Ta=25C) — 2.5 W
Hộp — PG-TDSON-8 FL (SuperSO8 5x6)
RoHS / Halogen-Free — RoHS compliant, halogen-free
Avalanche Rated — 100% avalanche tested

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá