K3K8K80BM-MGCP vs K3K9K90BM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3K8K80BM-MGCP bằng Samsung Electronics và K3K9K90BM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3K8K80BM-MGCP K3LKCKC0BM-MGCP - 64Gb LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung

K3LKCKC0BM-MGCP - 64Gb LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung

K3K8K80BM-MGCP ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3K9K90BM-JGCT K3K9K90BM-JGCT - Samsung LPDDR5 SDRAM | Samsung Electronics

K3K9K90BM-JGCT - Samsung LPDDR5 SDRAM | Samsung Electronics

K3K9K90BM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3K8K80BM-MGCP K3K9K90BM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM (DRAM) LPDDR5 SDRAM
Density 64 Gb [DATA_NEEDED: Density]
Tổ chức 2G x 32 [DATA_NEEDED: Organization]
Tốc độ dữ liệu 6400 Mbps [DATA_NEEDED: Data Rate]
Giao diện LPDDR5 (CMOS) [DATA_NEEDED: Channel configuration]
Hộp FBGA-315 (PBGA315) —
Supply Voltages 500 mV, 900 mV, 1.05 V, 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology CMOS —
Memory Category Volatile DRAM —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Lead Free Yes —
Application Class Specialized ICs / Memory —
I/O Width 32-bit —
Manufacturer — Samsung Electronics
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: VDD]
Supply Voltage (VDDQ) — [DATA_NEEDED: VDDQ]
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Refresh — [DATA_NEEDED: Refresh scheme]
Package Type — FBGA
Package Code — BM
Speed/Temperature Grade Code — JGCT
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá