K3K9K90BM-MGCP vs K3LKBKB0BM-MGCP So sánh
So sánh chi tiết song song của K3K9K90BM-MGCP bằng Samsung Electronics và K3LKBKB0BM-MGCP bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3LKBKB0BM-MGCP - 32Gbit LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung
K3LKBKB0BM-MGCP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3K9K90BM-MGCP | K3LKBKB0BM-MGCP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $46,62 |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5 SDRAM (CMOS) | DRAM (LPDDR5 SDRAM) |
| Tổ chức | [DATA_NEEDED: density and organization] | 1G x 32 |
| Pin Speed | Up to 6400 Mbps (family maximum per Samsung LPDDR5 page) | — |
| Interface Width | x32 (family standard for K3K/K3L BM packages) | — |
| Hộp | PBGA (Plastic Ball Grid Array) | FBGA-315 |
| Ball Count | [DATA_NEEDED: ball count] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -25C to +85C |
| Supply Voltage (VDD) | [DATA_NEEDED: VDD voltage] | — |
| Refresh | Self-refresh with per-bank refresh support (LPDDR5 standard) | Self-refresh and auto-refresh (LPDDR5 standard) |
| Power Saving vs LPDDR4X | Approximately 20% (Samsung published figure) | — |
| Max Bandwidth | Up to 51.2 GB/s (family maximum per Samsung LPDDR5 page) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Clocking | WCK (word clock) architecture | — |
| Standards | JEDEC LPDDR5 | — |
| Kích thước bộ nhớ | — | 32 Gbit |
| Tốc độ dữ liệu | — | 6400 Mbps per pin |
| Supply Voltage Rails | — | 500 mV, 900 mV, 1.05 V, 1.8 V |
| Giao diện | — | LPDDR5 x32 |
| Technology Generation | — | LPDDR5 (JEDEC LPDDR5 family) |
| Density per Package | — | 4 GB (32 Gbit) |
| Application Segment | — | Mobile, embedded, industrial computing |
| Standby / Deep Sleep | — | LPDDR5 deep-sleep power states |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Access Time / Latency | — | [DATA_NEEDED: CAS latency] |