K3KL2L20DM-JGCT vs K3K8K80BM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL2L20DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3K8K80BM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL2L20DM-JGCT K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL2L20DM-JGCT K3K8K80BM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM Low Power DRAM (LPDDR) component
Density 48 Gb [DATA_NEEDED: die density in Gb]
Tổ chức x64 [DATA_NEEDED: x8/x16 organization]
Tốc độ dữ liệu 7500 Mbps —
Supply Voltage (VDD1) 1.8 V —
Supply Voltage (VDD2) 1.05 V —
Supply Voltage (VDDQ) 0.5 V [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Core Voltage Rail 0.9 V —
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 441-ball FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface) [DATA_NEEDED: LPDDR4X or LPDDR5]
Product Status Mass Production —
Generation LPDDR5X (1.25x speed, 25% better power efficiency vs LPDDR5) —
Application Segment AI devices, automotive, mobile —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Manufacturer — Samsung Electronics
Product Family — K3K mobile DRAM (LPDDR) component series
Maximum Data Rate — [DATA_NEEDED: Mbps]
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: core supply voltage]
Package Type — FBGA (Ball Grid Array)
Ball Count — [DATA_NEEDED: package ball count]
Speed Grade Suffix — J (per Samsung speed-grade coding)
Packing Suffix — CT (per Samsung packing-code convention)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá