K3KL3L30CM-BGCU vs K3LK4L40DM-BGCT So sánh
So sánh chi tiết song song của K3KL3L30CM-BGCU bằng Samsung Electronics và K3LK4L40DM-BGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3KL3L30CM-BGCU - 64Gb LPDDR5X DRAM 8533Mbps | Samsung
K3KL3L30CM-BGCU ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics
K3LK4L40DM-BGCT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3KL3L30CM-BGCU | K3LK4L40DM-BGCT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | DRAM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5X SDRAM (Volatile DRAM) | DRAM (SDRAM component) |
| Kích thước bộ nhớ | 64 Gb (8 GB) | — |
| Tốc độ dữ liệu | 8533 Mbps | [DATA_NEEDED: Data Rate] |
| Memory Organization | x64 | — |
| Technology | LPDDR5X (JEDEC LPDDR5X-class low-power DRAM) | — |
| Hộp | FBGA-496 (BGCU) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Die Configuration | Stacked multi-die DRAM | — |
| Giao diện | LPDDR5X (standard LPDDR ball interface) | — |
| Application Segment | AI devices and automotive | — |
| Power Efficiency | Approx. 25% better than previous LPDDR5 generation (per Samsung) | — |
| Speed Improvement | Up to 1.25x faster than previous generation (per Samsung) | — |
| Supply Voltage Class | [DATA_NEEDED: VDD/VDDQ voltage] | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Place of Origin (per distributor listing) | Johor, Malaysia | — |
| Manufacturer | — | Samsung Electronics |
| Density | — | [DATA_NEEDED: Density] |
| Organization (x-width) | — | [DATA_NEEDED: Organization] |
| Latency CAS | — | [DATA_NEEDED: CAS Latency] |
| Package Type | — | BGA (per -BGC ordering-code suffix) |
| Package Ball Count | — | [DATA_NEEDED: Ball Count] |
| Refresh Rate | — | [DATA_NEEDED: Refresh Interval] |
| Lead Free | — | [DATA_NEEDED: Lead-Free Status] |
| Packaging | — | Tape & Reel (per -T-style suffix convention) [DATA_NEEDED: confirmed packaging] |