K3KLALA0DM-MGCU vs K3KL9L90DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KLALA0DM-MGCU bằng Samsung Electronics và K3KL9L90DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KLALA0DM-MGCU K3KLALA0DM-MGCU - 16Gb LPDDR5X DRAM 6400Mbps | Samsung

K3KLALA0DM-MGCU - 16Gb LPDDR5X DRAM 6400Mbps | Samsung

K3KLALA0DM-MGCU ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL9L90DM-JGCT K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KLALA0DM-MGCU K3KL9L90DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Density 16 Gbit (2 GB) per die 16 Gbit
Maximum Data Rate 6400 Mbps per pin —
Giao diện LPDDR5X (LPDDR5X-class channel) [DATA_NEEDED: channel configuration]
Hộp 315-ball FBGA FBGA-315
Tổ chức [DATA_NEEDED: die organization x16/x32] [DATA_NEEDED: x organization]
Supply Voltage - Core (VDD1) [DATA_NEEDED: VDD1 voltage] —
Supply Voltage - I/O (VDD2/VDDQ) [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Speed Grade Suffix MGCU (6400 Mbps class) —
Grade Mobile / Low Power Mobile Grade —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ball Pitch [DATA_NEEDED: ball pitch mm] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -25C to +85C
Place of Origin Johor, Malaysia (per distributor listing) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
DRAM Process Advanced DRAM node (EUV-class per Samsung LPDDR5X family) —
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: data rate for JGCT speed grade]
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: core supply voltage]
I/O Voltage (VDDQ) — [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Bank Architecture — [DATA_NEEDED: bank/group configuration]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: body dimensions]
AEC-Q100 — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá