K3KLALA0DM-MGCU vs K3KLELE0DM-BGCU So sánh
So sánh chi tiết song song của K3KLALA0DM-MGCU bằng Samsung Electronics và K3KLELE0DM-BGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3KLALA0DM-MGCU - 16Gb LPDDR5X DRAM 6400Mbps | Samsung
K3KLALA0DM-MGCU ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung
K3KLELE0DM-BGCU ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3KLALA0DM-MGCU | K3KLELE0DM-BGCU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5X SDRAM | LPDDR5X SDRAM |
| Density | 16 Gbit (2 GB) per die | 144 Gb |
| Maximum Data Rate | 6400 Mbps per pin | — |
| Giao diện | LPDDR5X (LPDDR5X-class channel) | LPDDR5X |
| Hộp | 315-ball FBGA | 496-ball FBGA |
| Tổ chức | [DATA_NEEDED: die organization x16/x32] | x64 |
| Supply Voltage - Core (VDD1) | [DATA_NEEDED: VDD1 voltage] | — |
| Supply Voltage - I/O (VDD2/VDDQ) | [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] | — |
| Speed Grade Suffix | MGCU (6400 Mbps class) | — |
| Grade | Mobile / Low Power Mobile Grade | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Ball Pitch | [DATA_NEEDED: ball pitch mm] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -25 C to +85 C |
| Place of Origin | Johor, Malaysia (per distributor listing) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| DRAM Process | Advanced DRAM node (EUV-class per Samsung LPDDR5X family) | — |
| Tốc độ dữ liệu | — | 8533 Mbps |
| Supply Voltage (VDD1) | — | 1.8 V |
| Supply Voltage (VDD2) | — | 1.05 V |
| Supply Voltage (VDDQ) | — | 0.9 V |
| Supply Voltage (VDDCA) | — | 0.5 V |
| Application Class | — | AI and in-vehicle devices |
| Product Status | — | EOL |
| Power Efficiency vs Previous Generation | — | Approx. 25% better (per Samsung) |
| Speed vs Previous Generation | — | Approx. 1.25x faster (per Samsung) |