K3LK8K80CM-MFCP vs K3K8K80BM-JGCT So sánh
So sánh chi tiết song song của K3LK8K80CM-MFCP bằng Samsung Electronics và K3K8K80BM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3LK8K80CM-MFCP - 48Gbit LPDDR5 6400Mbps DRAM | Samsung
K3LK8K80CM-MFCP ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3LK8K80CM-MFCP | K3K8K80BM-JGCT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5 SDRAM | Low Power DRAM (LPDDR) component |
| Density | 48 Gbit (6 GB) | [DATA_NEEDED: die density in Gb] |
| Tổ chức | [DATA_NEEDED: organization (x width)] | [DATA_NEEDED: x8/x16 organization] |
| Pin Speed | 6400 Mbps | — |
| Data Rate (package) | 51.2 GB/s (family max) | — |
| Giao diện | LPDDR5 (JESD209-5 class low-power DRAM interface) | [DATA_NEEDED: LPDDR4X or LPDDR5] |
| Hộp | 315-ball FBGA (MFCP) | — |
| Ball Count | 315 | [DATA_NEEDED: package ball count] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (automotive-grade) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VDD/VDDQ voltage] | — |
| Power Saving vs LPDDR4X | Approximately 20% | — |
| Generation | LPDDR5 (5th generation low-power DRAM) | — |
| Application Grade | Automotive-grade storage chip | — |
| Place of Origin | Johor, Malaysia | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Manufacturer | — | Samsung Electronics |
| Product Family | — | K3K mobile DRAM (LPDDR) component series |
| Maximum Data Rate | — | [DATA_NEEDED: Mbps] |
| Supply Voltage (VDD) | — | [DATA_NEEDED: core supply voltage] |
| Supply Voltage (VDDQ) | — | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] |
| Package Type | — | FBGA (Ball Grid Array) |
| Speed Grade Suffix | — | J (per Samsung speed-grade coding) |
| Packing Suffix | — | CT (per Samsung packing-code convention) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |