K3LK8K80CM-MFCP vs K3LK4L40DM-BGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3LK8K80CM-MFCP bằng Samsung Electronics và K3LK4L40DM-BGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3LK8K80CM-MFCP K3LK8K80CM-MFCP - 48Gbit LPDDR5 6400Mbps DRAM | Samsung

K3LK8K80CM-MFCP - 48Gbit LPDDR5 6400Mbps DRAM | Samsung

K3LK8K80CM-MFCP ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3LK4L40DM-BGCT K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3LK8K80CM-MFCP K3LK4L40DM-BGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM DRAM (SDRAM component)
Density 48 Gbit (6 GB) [DATA_NEEDED: Density]
Tổ chức [DATA_NEEDED: organization (x width)] —
Pin Speed 6400 Mbps —
Data Rate (package) 51.2 GB/s (family max) —
Giao diện LPDDR5 (JESD209-5 class low-power DRAM interface) —
Hộp 315-ball FBGA (MFCP) —
Ball Count 315 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (automotive-grade) [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD/VDDQ voltage] —
Power Saving vs LPDDR4X Approximately 20% —
Generation LPDDR5 (5th generation low-power DRAM) —
Application Grade Automotive-grade storage chip —
Place of Origin Johor, Malaysia —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Manufacturer — Samsung Electronics
Organization (x-width) — [DATA_NEEDED: Organization]
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: Data Rate]
Supply Voltage Class — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Package Type — BGA (per -BGC ordering-code suffix)
Package Ball Count — [DATA_NEEDED: Ball Count]
Refresh Rate — [DATA_NEEDED: Refresh Interval]
Lead Free — [DATA_NEEDED: Lead-Free Status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level]
Packaging — Tape & Reel (per -T-style suffix convention) [DATA_NEEDED: confirmed packaging]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá