K4RHE165VB-BCWM vs K4RCH046VM-2CLP So sánh
So sánh chi tiết song song của K4RHE165VB-BCWM bằng Samsung Electronics và K4RCH046VM-2CLP bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K4RCH046VM-2CLP - 32Gb DDR5 SDRAM 6400Mbps | Samsung
K4RCH046VM-2CLP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K4RHE165VB-BCWM | K4RCH046VM-2CLP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | DDR5 SDRAM | DDR5 SDRAM |
| Density | 24 Gb | 32 Gb |
| Tổ chức | 1G x 16 | 4G x 4 |
| Tốc độ dữ liệu | 5600 Mbps | 6400 Mbps |
| Điện áp cung cấp | 1.1 V | 1.1 V |
| Hộp | 106 FBGA | 78-FBGA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C | 0C to 85C |
| Product Status | Mass Production | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Giao diện | Parallel, DDR5 | DDR5 (SSTL-style low-voltage signaling) |
| Generation | DDR5 | — |
| Application Segment | DDR5 memory modules and HPC systems | — |
| Speed Grade Suffix | BCWM | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| tCK (Clock Period) | [DATA_NEEDED: clock period] | — |
| Latency CAS | [DATA_NEEDED: CAS latency] | — |
| Configuration | — | x4 component |
| Family Speed Range (Samsung DDR5) | — | up to 7200 Mbps |
| Family Density Range (Samsung DDR5) | — | 16 Gb to 32 Gb |
| Power Efficiency vs DDR4 | — | Approx. 30% greater |
| Product Status (per distributor listing) | — | Sample / Active supply via distribution |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |