K4S510432D-UC75 vs K4S510432D-UC75T00 So sánh

So sánh chi tiết song song của K4S510432D-UC75 bằng Samsung Electronics và K4S510432D-UC75T00 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4S510432D-UC75 K4S510432D-UC75 - 512Mb SDRAM 133MHz 54-TSOP II | Samsung

K4S510432D-UC75 - 512Mb SDRAM 133MHz 54-TSOP II | Samsung

K4S510432D-UC75 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4S510432D-UC75T00 K4S510432D-UC75T00 - 512Mb SDRAM 133MHz TSOP II | Samsung

K4S510432D-UC75T00 - 512Mb SDRAM 133MHz TSOP II | Samsung

K4S510432D-UC75T00 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4S510432D-UC75 K4S510432D-UC75T00
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ SDRAM (Synchronous DRAM) SDRAM - Synchronous DRAM
Kích thước bộ nhớ 512 Mbit 512 Mbit
Tổ chức 128M x 4 128M x 4
Clock Frequency 133 MHz 133 MHz
Access Time 65 ns 65 ns
Loại giao diện LVTTL —
Supply Voltage Min 3.0 V —
Supply Voltage Max 3.6 V —
Technology CMOS, D-die CMOS, D-die generation
Latency CAS 2 or 3 3 (at 133 MHz)
Burst Length 1, 2, 4, 8, full page 1, 2, 4, 8, full page
Refresh Auto-refresh and self-refresh Auto-refresh and self-refresh
Hộp 54-TSOP II (PDSO54, 0.80 mm pitch) 54-TSOP II
Package Dimensions 0.400 x 0.875 inch (10.2 x 22.2 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Commercial temperature range [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS RoHS compliant Compliant
Number of Terminals 54 —
Supply Voltage Range — 3.0 V to 3.6 V
I/O Interface — LVTTL
Bank Architecture — 4 banks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá