K9ADGD8S0A vs K9PKGY8S7M-CCK0 So sánh
So sánh chi tiết song song của K9ADGD8S0A bằng Samsung Electronics và K9PKGY8S7M-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K9PKGY8S7M-CCK0 - 128Gb 3D V-NAND MLC Flash | Samsung
K9PKGY8S7M-CCK0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K9ADGD8S0A | K9PKGY8S7M-CCK0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Device Type | 3D V-NAND flash memory bare die | — |
| Process Technology | Terabit Cell Array Transistor (TCAT) | — |
| Architecture | 3D vertical NAND (V-NAND) | — |
| Form Factor | Bare die (unpackaged) | — |
| Found In | Samsung K9HQGY8S5M-CCK0 and K9LPGY8S1M-CCK0 packages | — |
| Known Application | Samsung 850 Pro 128 GB SSD | — |
| Memory Class | Non-volatile NAND flash | — |
| Manufacturer | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Documented By | TechInsights report SAR-1407-802 | — |
| Capacity | [DATA_NEEDED: die capacity] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Giao diện | [DATA_NEEDED: interface type] | Asynchronous/toggle-mode NAND bus (per Samsung V-NAND family) |
| Page Size | [DATA_NEEDED: page size] | [DATA_NEEDED: page size] |
| Program/Erase Cycles | [DATA_NEEDED: endurance] | [DATA_NEEDED: P/E cycle endurance] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | [DATA_NEEDED: package] | BGA |
| Memory Capacity | — | 128 Gb (16 GB) |
| Kiểu bộ nhớ | — | NAND Flash |
| Cell Architecture | — | 3D V-NAND, MLC (2 bits/cell) |
| V-NAND Layers | — | 24 layers |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Block Size | — | [DATA_NEEDED: block size] |
| Trạng thái RoHS | — | Lead free / RoHS compliant |
| Application Domain | — | Enterprise SSD (e.g., Samsung 845DC Pro) |
| Access Time (tR) | — | [DATA_NEEDED: read cycle time] |
| Data Retention | — | [DATA_NEEDED: retention specification] |