K9F6408Q0C vs K9F2808Q0B So sánh

So sánh chi tiết song song của K9F6408Q0C bằng Samsung Electronics và K9F2808Q0B bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9F6408Q0C K9F6408Q0C - 64Mb 8M x8 NAND Flash 1.8V | Samsung Electronics

K9F6408Q0C - 64Mb 8M x8 NAND Flash 1.8V | Samsung Electronics

K9F6408Q0C Obsolete
Samsung Electronics
K9F2808Q0B K9F2808Q0B - 128Mb SLC NAND Flash 1.8V 63-TBGA | Samsung

K9F2808Q0B - 128Mb SLC NAND Flash 1.8V 63-TBGA | Samsung

K9F2808Q0B ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9F6408Q0C K9F2808Q0B
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ NAND Flash (SLC) SLC NAND Flash (parallel)
Memory Capacity 64 Mbit (8 M x 8 bit main + 256 K x 8 bit spare) —
Tổ chức 8M x 8 16M x 8
Giao diện Parallel, 8-bit multiplexed I/O 8-bit multiplexed address/data
Operating Voltage (VCC) 1.65 V to 1.95 V 1.7 V to 1.95 V
Access Time 10 us (read cycle, family listing) —
Page Size 528 bytes (512 data + 16 spare) [DATA_NEEDED: page size]
Temperature Grade C (commercial), i (industrial) C (commercial), I (industrial)
Package (HIB0 variant) 48-ball TBGA —
Package (family TBGA note) 9 mm x 11 mm 63-ball changed to 6 mm x 8.5 mm 48-ball —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Spare Area 256K x 8 bit —
Control Signals CLE, ALE, CE, WE, RE, WP, R/B —
Bad Block Management Host-managed (marking in spare area) —
Endurance [DATA_NEEDED: program/erase cycles] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Density — 128 Mbit
Read Access Speed — 50 ns
Cell Type — SLC (1 bit/cell)
Hộp — 63-pin TBGA
Block Size — [DATA_NEEDED: block size]
Typical Read Current (Icc1) — [DATA_NEEDED: Icc1]
Program/Erase Endurance — [DATA_NEEDED: endurance cycles]
Production Status — Mass production (per legacy datasheet); now EOL/obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá