K9HCG08U1M vs K9XXG08U0M So sánh

So sánh chi tiết song song của K9HCG08U1M bằng Samsung Electronics và K9XXG08U0M bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9HCG08U1M K9HCG08U1M - 64Gb 8Gx8 MLC NAND Flash | Samsung | SSD Storage

K9HCG08U1M - 64Gb 8Gx8 MLC NAND Flash | Samsung | SSD Storage

K9HCG08U1M ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9XXG08U0M K9XXG08U0M - 8Gbit SLC NAND Flash 3.3V | Samsung

K9XXG08U0M - 8Gbit SLC NAND Flash 3.3V | Samsung

K9XXG08U0M Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9HCG08U1M K9XXG08U0M
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Memory Technology MLC NAND Flash —
Total Capacity 64 Gbit —
Tổ chức 8G x 8 1G x 8 bit
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Loại giao diện Asynchronous NAND (multiplexed address/data/command) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] 2.7 V to 3.6 V (3.3V device)
Page Size [DATA_NEEDED: page size] —
Block Size [DATA_NEEDED: block size] —
Read Time (tR) [DATA_NEEDED: read time] —
Program Time (tPROG) [DATA_NEEDED: program time] —
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: endurance] —
Hộp TSOP-48 (PDSO48) 48-pin TSOP-I
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (TA) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Ready/Busy Output Yes (R/B#) —
Die Technology Samsung E-die (per datasheet family) —
Full Ordering Code K9HCG08U1M-PCB0 / K9HCG08U1M-PCB0T00 —
Kiểu bộ nhớ — NAND Flash
Density — 8 G-bit
Spare Area — 256 M-bit (per K9K8G08U0M)
Giao diện — 8-bit parallel NAND (command/address/data multiplexed)
Page Read Time — 20 us
Access Interface Standard — Samsung legacy NAND command set
Bad Block Management — Factory bad block marking (host-managed ECC required)
Cell Type — SLC (K9K8G08U0M) / MLC (K9G8G08U0M variants)
ECC Requirement — External ECC by host controller
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá