K9HQGY8S5M vs K9CHGY8S5C-CCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9HQGY8S5M bằng Samsung Electronics và K9CHGY8S5C-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9HQGY8S5M K9HQGY8S5M - 3D V-NAND Flash, FBGA-316 | Samsung | SSD Storage

K9HQGY8S5M - 3D V-NAND Flash, FBGA-316 | Samsung | SSD Storage

K9HQGY8S5M ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9CHGY8S5C-CCK0 K9CHGY8S5C-CCK0 - Samsung NAND Flash Memory BGA-316 | Samsung

K9CHGY8S5C-CCK0 - Samsung NAND Flash Memory BGA-316 | Samsung

K9CHGY8S5C-CCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9HQGY8S5M K9CHGY8S5C-CCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Product Type 3D V-NAND Flash Memory (stacked, client NAND) NAND Flash Memory
Package Type 316-ball Fine Pitch BGA (FBGA-316) —
Die Configuration 4 x K9ADGD8S0A V-NAND dies (per TechInsights package analysis) —
NAND Technology 32-layer pMLC 3D V-NAND (per Samsung 850 Pro 256 GB analysis) —
Memory Class Non-volatile NAND flash —
Giao diện NAND (ONFI/Toggle-style asynchronous interface) - exact timing mode [DATA_NEEDED: interface timing mode] —
Density [DATA_NEEDED: total bit density] [DATA_NEEDED: total density in Gb]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCC range] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] [DATA_NEEDED: page size]
Block Size [DATA_NEEDED: block size] —
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: P/E endurance rating] [DATA_NEEDED: P/E endurance]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA reflow)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Original Application Samsung SSD 850 Pro solid-state drive —
Hộp — BGA-316
Tổ chức — x8 (8-bit data access), quad CE configuration
Chip Enable Count — 16 (CE_n)
Pin Reduction — Not used
Supply Rail VCC — 1.83 V
Supply Rail (secondary) — 1.84 V
Supply Rail VCCQ-class — 2.96 V
Program/Erase Supply Rail — 12 V domain
Memory Technology — [DATA_NEEDED: cell type / V-NAND generation]
Loại giao diện — [DATA_NEEDED: toggle DDR / ONFI, max data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá