K9NUGY8R6B-CCQ0 vs K9LUGY8J7D-CCK0 So sánh
So sánh chi tiết song song của K9NUGY8R6B-CCQ0 bằng Samsung Electronics và K9LUGY8J7D-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K9NUGY8R6B-CCQ0 - 1Tb TLC V-NAND Flash | Samsung | SSD Storage
K9NUGY8R6B-CCQ0 ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K9LUGY8J7D-CCK0 - Samsung V-NAND TLC Flash | Samsung Electronics
K9LUGY8J7D-CCK0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K9NUGY8R6B-CCQ0 | K9LUGY8J7D-CCK0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NAND Flash (V-NAND, 3D TLC) | NAND Flash (V-NAND) |
| Density | 1 Tb | [DATA_NEEDED: total density (bits)] |
| Cell Type | Triple-Level Cell (TLC) | — |
| Hộp | 176-ball FBGA (176L) | BGA (surface mount) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | [DATA_NEEDED: supply voltage (V)] |
| Page Size | [DATA_NEEDED: page size] | [DATA_NEEDED: page size] |
| Block Size | [DATA_NEEDED: block size] | [DATA_NEEDED: block size] |
| Program/Erase Cycles | [DATA_NEEDED: P/E endurance] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: retention] | [DATA_NEEDED: retention] |
| Read Latency | [DATA_NEEDED: tR] | — |
| Giao diện | Asynchronous / Toggle-mode NAND (per Samsung V-NAND protocol) | [DATA_NEEDED: interface type / toggle DDR mode] |
| ECC Requirement | External controller LDPC ECC required | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: temperature range (C)] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Application Class | Consumer / Client / Enterprise SSD raw NAND | — |
| Manufacturer | — | Samsung Electronics |
| Memory Cell Type | — | TLC (Triple-Level Cell) |
| Technology | — | V-NAND (vertical NAND) |
| Program/Erase Endurance | — | [DATA_NEEDED: P/E cycles] |
| Speed Grade Code | — | CCK0 (per Samsung part-number convention) |