KSZ8081RNACA-TR vs KSZ8041MLL So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ8081RNACA-TR bằng Microchip Technology và KSZ8041MLL bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
KSZ8081RNACA-TR KSZ8081RNACA-TR - 10/100 Ethernet PHY, RMII, 24-QFN | Microchip

KSZ8081RNACA-TR - 10/100 Ethernet PHY, RMII, 24-QFN | Microchip

KSZ8081RNACA-TR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
KSZ8041MLL KSZ8041MLL - 10/100 Ethernet PHY | Microchip | MII

KSZ8041MLL - 10/100 Ethernet PHY | Microchip | MII

KSZ8041MLL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ8081RNACA-TR KSZ8041MLL
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs Ethernet PHYs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 10/100BASE-TX Ethernet PHY Transceiver —
Giao diện RMII v1.2 (Reduced Media Independent Interface) —
Supply Voltage (VDDIO/VDDA) 3.135 V to 3.465 V (3.3 V typical) —
On-chip Core Voltage 1.2 V (generated by internal LDO) —
Tốc độ dữ liệu 10 Mbps / 100 Mbps (auto-negotiation) —
Number of Transceivers 1/1 (Full Duplex RMII) —
Cable Type CAT-3 / CAT-5 / CAT-5e UTP —
Cable Reach Up to 140 m (CAT-5) —
Standards Compliance IEEE 802.3, IEEE 802.3u —
Hộp 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad 48-LQFP
Reference Clock 25 MHz crystal or 50 MHz RMII clock input —
Management Interface MDC/MDIO (SMI, IEEE 802.3u clause 22) —
Auto-MDIX Yes (HP Auto-MDIX) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Strap-in Pins PHYAD[1:0], Config (latched at reset de-assertion) —
Ethernet Data Rate — 10 Mb/s and 100 Mb/s
Supported Physical Media — 10BASE-T and 100BASE-TX
Host Interface — Full MII
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Supply Configuration — Single supply
Transceiver Count — 1
Port Count — 1 Ethernet port
Package Body Size — 7 mm x 7 mm
Số chân — 48 pins
Automatic Crossover — HP Auto MDI/MDIX
Strapping Configuration — Speed, duplex, auto-negotiation, power-down, and PHY address
Strapping Latching — Power-up and reset
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Maximum Link Distance — [DATA_NEEDED: maximum link distance]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá