LFE2-6E-5F256C vs LFE2-20E-5F484C So sánh

So sánh chi tiết song song của LFE2-6E-5F256C bằng Lattice Semiconductor và LFE2-20E-5F484C bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LFE2-6E-5F256C LFE2-6E-5F256C - 6K Lattice ECP2 FPGA, 190 I/O | Lattice

LFE2-6E-5F256C - 6K Lattice ECP2 FPGA, 190 I/O | Lattice

LFE2-6E-5F256C Unknown
Lattice Semiconductor
LFE2-20E-5F484C LFE2-20E-5F484C - 21K LUT FPGA, 331 I/O | Lattice

LFE2-20E-5F484C - 21K LUT FPGA, 331 I/O | Lattice

LFE2-20E-5F484C Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LFE2-6E-5F256C LFE2-20E-5F484C
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Device Type ECP2 Field Programmable Gate Array (FPGA) ECP2 Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Elements 6,000 cells —
Logic Array Blocks 750 LABs —
User I/O 190 pins —
Total RAM 56,320 bits —
Điện áp cung cấp 1.14 V to 1.26 V —
Nominal Supply Class 1.2 V —
Nhiệt độ mối nối hoạt động 0°C to 85°C —
Process Technology 90 nm —
Hộp 256-pin FBGA, 17 x 17 mm 484-BBGA
Package Type FBGA BGA
Number of Package Pins 256 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
DSP Capability Advanced DSP blocks DSP
SERDES Capability [DATA_NEEDED: LFE2-6E-5F256C-specific SERDES capability] —
Programming Configuration [DATA_NEEDED: configuration memory and programming interface] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Logic Cell Density — 21K LUTs
Input/Output Count — 331 I/O
Core Supply Voltage — 1.2 V
Speed Grade — -5
Terminal Count — 484 balls
Programmable Device — Yes
FPGA Family — LatticeECP2
Logic Technology — 90 nm CMOS
Configuration Method — [DATA_NEEDED: configuration method]
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: maximum clock frequency]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá