LMV321IDBVR vs TLV376IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của LMV321IDBVR bằng Texas Instruments và TLV376IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LMV321IDBVR LMV321IDBVR - 1-MHz RRO Op Amp Single 5.5V | Texas Instruments

LMV321IDBVR - 1-MHz RRO Op Amp Single 5.5V | Texas Instruments

LMV321IDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV376IDBVR TLV376IDBVR - 5.5MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments | Precision

TLV376IDBVR - 5.5MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments | Precision

TLV376IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LMV321IDBVR TLV376IDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 (Single) 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Gain Bandwidth Product (GBP) 1 MHz —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 2 V/µs
Supply Voltage (Single, 5V characterized) 2.7 V to 5.5 V —
Quiescent Current (typ) 130 µA —
Input Offset Voltage (max) [DATA_NEEDED: Vio max] 125 µV
Input Bias Current (typ) [DATA_NEEDED: Ib] —
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) [DATA_NEEDED: CMRR] —
Power Supply Rejection Ratio (PSRR) 50 dB at 1 kHz (per family datasheet summary) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp SOT-23-5 (DBV) SOT-23-5 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life, per JEDEC J-STD-020) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Finish Yes (NiPdAu) —
Amplifier Type — Precision, Low Noise
Gain Bandwidth Product — 5.5 MHz
Input Offset Voltage (typ) — 100 µV
Input Voltage Noise Density — 8 nV/√Hz at 1 kHz
Quiescent Current (max) — 1.2 mA
Supply Current (typ) — 815 µA
Supply Voltage Range (Single) — 2.25 V to 5.5 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±1.125 V to ±2.75 V
Input Type — Rail-to-Rail
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá