LT8364EMSE vs LT8364HMSE#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT8364EMSE bằng Analog Devices và LT8364HMSE#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT8364EMSE LT8364EMSE - 60V 4A Boost/SEPIC/Inverting Converter | Analog Devices

LT8364EMSE - 60V 4A Boost/SEPIC/Inverting Converter | Analog Devices

LT8364EMSE ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT8364HMSE#PBF LT8364HMSE#PBF - 60V, 4A Boost/SEPIC/Inverting DC/DC Converter | ADI

LT8364HMSE#PBF - 60V, 4A Boost/SEPIC/Inverting DC/DC Converter | ADI

LT8364HMSE#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT8364EMSE LT8364HMSE#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Boost, SEPIC, or Inverting (selectable via single FB pin) Boost, SEPIC, Inverting
Phạm vi điện áp đầu vào 2.8 V to 60 V 2.8 V to 60 V
Switch Voltage Rating 60 V maximum 60 V
Switch Current Rating 4 A peak 4 A peak
Khoảng điện áp đầu ra 1.6 V to 60 V (boost/SEPIC); negative in inverting —
Quiescent Current (Burst Mode) 9 uA typical 9 µA
Output Ripple (Burst Mode) 15 mV typical —
Internal Oscillator Frequency 2 MHz typical (RT programmable 200 kHz to 2 MHz) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C (E grade) / 0 C to +125 C (specified) —
Hộp 16-pin MSOP (12-lead) with Exposed Pad (MSE), 3.00 mm body width 12-lead MSOP with exposed pad (MSE)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
EN/UVLO Pin Yes (combined enable + accurate undervoltage lockout) —
Control Architecture Constant-frequency peak current mode —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, unlimited floor life) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free #PBF suffix)
Output Voltage Range (Boost/SEPIC) — 1.6 V to 60 V
Cấu hình đầu ra — Positive fixed (single output)
Tần số chuyển đổi — 1.4 MHz to 2 MHz (programmable via RT)
Default Switching Frequency — 2 MHz
Typical Output Ripple — < 15 mV
Control Mode — Current-mode
Feedback Pin — Single FB (positive or negative feedback)
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 °C to +150 °C (H grade)
Bắt đầu mềm — Internal
Tắt nhiệt — Yes (internal)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá