LTC2155CUP-14 vs LTC2150CUJ-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2155CUP-14 bằng Analog Devices và LTC2150CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2155CUP-14 LTC2155CUP-14 - Dual 14-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-14 - Dual 14-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2150CUJ-14 LTC2150CUJ-14 - 14-Bit 170Msps 1.8V ADC DDR LVDS | Analog Devices

LTC2150CUJ-14 - 14-Bit 170Msps 1.8V ADC DDR LVDS | Analog Devices

LTC2150CUJ-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2155CUP-14 LTC2150CUJ-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 1
Tỷ lệ lấy mẫu 170 MSPS per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Kiểu đầu ra Parallel CMOS / DDR LVDS selectable —
Analog Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal)
Digital Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal)
Analog Input Bandwidth 1.4 GHz —
SNR 70.1 dB (at 100 MHz input, per family datasheet) —
SFDR 88 dB (per family datasheet) —
Power Consumption [DATA_NEEDED: total power per pair at 170 Msps] —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 40-QFN (6 mm × 6 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C suffix = commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) Compliant (Pb-free #PBF suffix)
Sample Rate — 170 Msps
INL (typical) — ±0.85 LSB
DNL (typical) — ±0.25 LSB
Transition Noise — 1.82 LSBRMS
Missing Codes — None over temperature
Full-Power Sample/Hold Bandwidth — 1.25 GHz
Digital Output Interface — DDR LVDS
Encode Clock Inputs — Differential ENC+/ENC- (sine, PECL, LVDS, TTL, CMOS)
Clock Duty-Cycle Stabilizer — Optional (selectable)
Configuration Interface — Serial SPI port
Latency — 5 clock cycles
Power-Saving Modes — Sleep and Nap modes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá