LTC2164IUK vs LTC2165IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2164IUK bằng Analog Devices và LTC2165IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2164IUK LTC2164IUK - 16-Bit 105Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2164IUK - 16-Bit 105Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2164IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2165IUK LTC2165IUK - 16-Bit 125Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2165IUK - 16-Bit 125Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2165IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2164IUK LTC2165IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Input Channels 1 —
Sampling Rate (Max) 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-ended (selectable) Single-ended / Differential
SNR (Typical) 76.8 dB —
SFDR (Typical) 90 dB —
Aperture Jitter (RMS) 0.07 ps —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage (CMOS mode) 1.8 V —
Digital Supply Voltage (LVDS mode) 2.5 V —
Power Consumption (Typical, 105 Msps, CMOS) 150 mW —
Output Format CMOS or LVDS (selectable) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm, UK suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (I grade)
Reference Internal (external override optional) Internal 2.5 V (or external)
Configuration Interface SPI-compatible serial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Số chân 48 —
Number of Channels — 1
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 Msps
Phạm vi điện áp đầu vào — 1 Vp-p / 2 Vp-p
SNR — 76.8 dB
SFDR — 90 dB
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Power Dissipation — 314 mW (max)
Output Interface — Parallel CMOS / LVDS (selectable)
Supply Voltage (Digital) — 1.8 V (typ)
Supply Voltage (Analog) — 1.8 V (typ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá