LTC2261IUJ-14 vs LTC2257IUJ-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2261IUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2257IUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2261IUJ-14 - 14-Bit 125Msps Ultra-Low Power 1.8V ADC | ADI
LTC2261IUJ-14 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2257IUJ-14 - 14-bit, 40Msps Ultralow Power 1.8V ADC | Analog Devices
LTC2257IUJ-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2261IUJ-14 | LTC2257IUJ-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bit |
| Sample Rate | 125 Msps | 40 Msps |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Number of Channels | 1 | — |
| Input Type | Differential (single-ended capable with biasing) | Differential (single-ended capable) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 1.8 V | — |
| Output Supply Voltage (OVDD) | 1.2 V to 1.8 V | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (typical) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±0.3 LSB (typical) | — |
| Transition Noise | 1.2 LSB RMS | 1.13 LSB RMS |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 73.4 dB | — |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) | 85 dB | — |
| Missing Codes | None over temperature | None over temperature |
| Digital Output Modes | Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (I grade) | — |
| Hộp | 40-pin QFN (6x6 mm) with exposed pad | 40-QFN (UJ) 6x6 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Analog Supply Voltage | — | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) |
| Digital Output Supply | — | 1.2 V to 1.8 V |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: exact mW at 40 Msps, datasheet figure] |
| INL (typical) | — | ±1 LSB |
| DNL (typical) | — | ±0.3 LSB |
| Output Interface | — | CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS (selectable) |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR dBFS at fin] |
| SFDR | — | [DATA_NEEDED: SFDR dBc at fin] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (I grade) |
| Configuration Interface | — | SPI serial port |
| Power-Saving Modes | — | Shutdown, Nap modes |
| Clock Duty-Cycle Stabilizer | — | Optional, on-chip |
| Reference Type | — | External or internal (per variant) |