LTC2280CUP vs LTC2180CUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2280CUP bằng Analog Devices và LTC2180CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices
LTC2280CUP ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices
LTC2180CUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2280CUP | LTC2180CUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bits |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 105 Msps per channel | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential / single-ended | Differential, 1.5Vpp or 2Vpp selectable |
| Supply Voltage (Analog) | 3 V (2.85 V to 3.4 V) | — |
| Supply Voltage (Digital) | 3 V | — |
| Power Dissipation (typical) | 250 mW at 105 Msps, both channels | — |
| SNR (14 MHz input) | 61.6 dB | — |
| SFDR | 73 dB | 90 dB at 5 MHz input |
| Input-Referred Noise | 0.96 LSBrms | — |
| Input Bandwidth | 70 MHz | — |
| Output Format | LVCMOS (parallel) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial grade) | 0C to +70C |
| Hộp | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad | QFN-64 (UP) 9x9 mm with exposed pad |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free #PBF suffix) | Compliant |
| Part Number | — | LTC2180CUP |
| Sample Rate (per channel) | — | 25 Msps |
| Analog Input Bandwidth | — | 400 MHz |
| SNR | — | 76.8 dB at 5 MHz input |
| Channel Crosstalk | — | -110 dB |
| Power Consumption (per channel) | — | 75 mW (25 Msps) |
| Digital Output | — | CMOS or LVDS (pin selectable) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | 1 LSB typ |
| Reference | — | Internal (external optional) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.7V to 1.9V (analog/digital), 3.13V to 3.47V (output driver) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |