M25P32-VMW3TGB vs AT45DB041D-SU So sánh
So sánh chi tiết song song của M25P32-VMW3TGB bằng Micron Technology và AT45DB041D-SU bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
M25P32-VMW3TGB - 32Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron Technology
M25P32-VMW3TGB ✗ Cuối đờiRenesas Electronics
AT45DB041D-SU - 4Mbit SPI DataFlash 66MHz 8-SOIC | Renesas
AT45DB041D-SU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M25P32-VMW3TGB | AT45DB041D-SU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Renesas Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash, Serial SPI | DataFLASH NOR |
| Density | 32 Mbit (33554 kbits) | 4 Mbit (4,325,376 bits) |
| Tổ chức | 4M x 8 bits | 2,048 pages x 264 bytes (binary) or 256 bytes (standard) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V | 2.7 V to 3.6 V |
| Max SPI Clock Frequency | 75 MHz | — |
| Access Time | 8 ns | — |
| Page Program Size | 1 to 256 bytes | — |
| Programming Method | Page Program instruction | — |
| Write Protection | Advanced write protection mechanisms | — |
| Package Type | VDFPN-8 (8 x 6 mm, SO W) | — |
| Số chân | 8 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS compliant | Compliant |
| Packaging | Tape & Reel (T/R) | — |
| Application Class | Automotive, industrial controllers, computing modules | — |
| Memory Format | — | FLASH |
| Giao diện | — | SPI, RapidS (SPI modes 0 and 3) |
| Tần số xung maksimum | — | 66 MHz |
| SRAM Data Buffers | — | 2 x 264 bytes |
| Page Program Time | — | [DATA_NEEDED: page program time] |
| Endurance | — | 100,000 program/erase cycles per page |
| Data Retention | — | 20 years minimum |
| Security Register | — | 128 bytes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | — | 8-pin SOIC (150 mil, EIAJ) |
| Lead-Free | — | Yes |