M29W128GL70ZS3E vs M29W128GH70ZA3E So sánh

So sánh chi tiết song song của M29W128GL70ZS3E bằng Micron Technology và M29W128GH70ZA3E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29W128GL70ZS3E M29W128GL70ZS3E - 128Mb 3V Parallel NOR Flash 70ns | Micron

M29W128GL70ZS3E - 128Mb 3V Parallel NOR Flash 70ns | Micron

M29W128GL70ZS3E ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W128GH70ZA3E M29W128GH70ZA3E - 128Mbit Parallel NOR Flash, 70ns | Micron

M29W128GH70ZA3E - 128Mbit Parallel NOR Flash, 70ns | Micron

M29W128GH70ZA3E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29W128GL70ZS3E M29W128GH70ZA3E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash NOR Flash
Giao diện Parallel Parallel
Kích thước bộ nhớ 128 Mbit (16 MB) 128 Mbit
Access Time 70 ns 70 ns
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (3 V class) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Hộp 64-FBGA (11x13 mm) 64-TBGA (10x13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (per distributor code data) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Family M29W128G (GL variant) —
Bus Width x16 —
Boot Block Architecture Bottom boot (GL) Bottom boot (GH suffix)
Program/Erase Supply Single supply (no separate VPP required) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] —
Endurance [DATA_NEEDED: program/erase cycles] [DATA_NEEDED: program/erase cycles]
Tổ chức — 8M x 16
Technology — SLC NOR
Program/Erase Voltage — [DATA_NEEDED: program/erase voltage]
CFI Compliant — [DATA_NEEDED: CFI compliance]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá