MC56F8357VVFE vs MC56F82733VLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8357VVFE bằng NXP Semiconductors và MC56F82733VLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8357VVFE MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F82733VLC MC56F82733VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 48KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82733VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 48KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82733VLC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8357VVFE MC56F82733VLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor 56800E (16-bit DSC) —
Core Size 16-Bit —
Maximum Clock Speed 60 MHz —
Program Flash Memory 256KB (128K x 16) —
RAM Size 10K x 16 —
Number of I/O 76 —
Oscillator Type External —
Hộp / Vỏ 160-MAPBGA (15x15) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Product Family 56800E 56F8xxx Digital Signal Controllers —
Peripherals PWM, ADC, serial interfaces [DATA_NEEDED: full peripheral list] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3.3 V typical (5 V-tolerant I/O)
Program Memory Type FLASH —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Pb-free)
Core — 56800EX (32-bit DSC)
Core Architecture — Harvard-style, 56800EX DSP/MCU hybrid
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash — 48 KB
Flash Organization — 48 KB (24K x 16)
RAM (typical) — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
I/O Tolerance — 5 V TTL-compatible (RESET is 3.3 V only)
Hộp — 32-LQFP (7x7 mm)
Số chân — 32
Automotive Qualification — AEC-Q100 (per datasheets.com listing)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Process Technology — High-density low-power CMOS
REACH Status — REACH Unaffected
ECCN — 3A991A2
HTSUS — 8542.31.0001
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: temperature grade]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá