MC9S08AC60CPUE vs MC9S08AW60CPUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AC60CPUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW60CPUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC60CPUE MC9S08AC60CPUE - 40MHz 8-Bit MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC60CPUE - 40MHz 8-Bit MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC60CPUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08AW60CPUE MC9S08AW60CPUE - 8-bit MCU 60KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW60CPUE - 8-bit MCU 60KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW60CPUE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AC60CPUE MC9S08AW60CPUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Type 8-bit automotive microcontroller (MCU) —
CPU Core HCS08/S08 —
Maximum Clock Speed 40 MHz —
Flash Memory 60 KB 60 KB (60K x 8)
Program Memory Organization 60K × 8 bits —
RAM 2 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
ADC Resolution 10 bits —
ADC Channel Count Up to 16 channels —
I/O Port Count 38 —
SCI Modules 2 —
Serial Protocol Support LIN 2.0 and SAE J2602 —
SPI Module 1 —
IIC Module 1 —
Hộp 64-LQFP, 10 mm × 10 mm 64-LQFP (10 x 10 mm, 0.5 mm pitch, MO-220VKKD-2, 1 mm height)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái RoHS RoHS compliant —
Trạng thái vòng đời NRND —
Core Processor — S08 (HCS08)
Core Size — 8-Bit
Speed (CPU Clock) — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
RAM Size — 4 KB
I/O Count — 38
Peripherals — 16-bit timer, ADC, SCI, SPI, multiple power-saving modes
ADC — 10-bit
Instruction Set — HC08 (CISC) with added BGND instruction
Debug Interface — Single-wire background debug mode (BDM)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Life Cycle Stage — Active
Programmable Memory Type — Flash
Family — HCS08 (S08AW)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá