MC9S08AW60CPUE vs MC9S08AW60MPUE557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW60CPUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW60MPUE557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW60CPUE MC9S08AW60CPUE - 8-bit MCU 60KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW60CPUE - 8-bit MCU 60KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW60CPUE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AW60MPUE557 MC9S08AW60MPUE557 - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 40MHz LQFP-64

MC9S08AW60MPUE557 - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 40MHz LQFP-64

MC9S08AW60MPUE557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW60CPUE MC9S08AW60MPUE557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor S08 (HCS08) —
Core Size 8-Bit —
Speed (CPU Clock) 40 MHz —
Internal Bus Frequency 20 MHz 20 MHz
Flash Memory 60 KB (60K x 8) —
RAM Size 4 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
I/O Count 38 —
Peripherals 16-bit timer, ADC, SCI, SPI, multiple power-saving modes —
ADC 10-bit [DATA_NEEDED: number of channels and resolution]
Instruction Set HC08 (CISC) with added BGND instruction —
Debug Interface Single-wire background debug mode (BDM) Single-wire Background Debug Mode (BDM)
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm, 0.5 mm pitch, MO-220VKKD-2, 1 mm height) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Life Cycle Stage Active —
Programmable Memory Type Flash —
Family HCS08 (S08AW) —
Core Architecture — HCS08 (enhanced S08)
Bề rộng đường dữ liệu — 8-bit
CPU Clock Speed — 40 MHz
Program Memory (Flash) — 60 KB (60K x 8)
RAM — 4 KB
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins — 38 (per digchip datasheet); 64 programmable I/O lines per microchipusa
PWM Channels — [DATA_NEEDED: PWM channel count]
Serial Interfaces — SCI, SPI, I2C (per NXP family description)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá