MC9S08DZ60CLC vs MC9S08DZ16CLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ60CLC bằng NXP Semiconductors và MC9S08DZ16CLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DZ60CLC MC9S08DZ60CLC - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08DZ60CLC - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08DZ60CLC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08DZ16CLC MC9S08DZ16CLC - 8-bit 40MHz S08DZ CAN MCU, 16KB Flash | NXP

MC9S08DZ16CLC - 8-bit 40MHz S08DZ CAN MCU, 16KB Flash | NXP

MC9S08DZ16CLC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DZ60CLC MC9S08DZ16CLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MC9S08DZ60 —
Core HCS08 (40-MHz CPU, 20-MHz bus) —
Core Size 8-bit —
Program Memory Size 60 KB (60K x 8) Flash —
RAM Size 4 KB (4K x 8) 1 KB (1024 x 8)
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Number of I/O 25 25
Hộp / Vỏ 32-LQFP (7x7 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Oscillator Type External External
ADC 24-channel, 12-bit, 2.5 us conversion 24-channel, 12-bit, 2.5 us conversion
Interrupt / Reset Sources Up to 32 —
Instruction Set HC08 with added BGND instruction HC08 with BGND
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3.3 V / 5 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial)
Packaging Tray —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Communication Peripherals CAN, SCI, SPI, I2C (S08DZ family) —
Core Architecture — HCS08 (8-bit)
CPU Frequency — 40 MHz (20 MHz bus)
Program Memory (Flash) — 16 KB (16K x 8)
Communication Interfaces — CAN 2.0A/B, SCI (UART), SPI, I2C
Interrupt Sources — Up to 32
Lead-Free / RoHS — Yes (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá