MC9S12GC32MFAE vs MC9S12GC32VFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC32MFAE bằng NXP Semiconductors và MC9S12GC32VFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC32MFAE MC9S12GC32MFAE - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC9S12GC32MFAE - 16-bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC9S12GC32MFAE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12GC32VFAE MC9S12GC32VFAE - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 25MHz | NXP

MC9S12GC32VFAE - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 25MHz | NXP

MC9S12GC32VFAE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC32MFAE MC9S12GC32VFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core HCS12 (16-bit) CPU12 (HCS12)
CPU Family S12GC —
Program Memory (Flash) 32 KB (32K x 8) 32 KB (32K x 8)
RAM 2 KB 2 KB
EEPROM 1 KB 1 KB (byte-erasable)
Maximum Bus Clock 25 MHz (50 MHz core via PLL) —
Điện áp cung cấp 2.97 V to 5.5 V —
Internal Voltage Regulator On-chip bandgap Vreg (2.5 V core) —
ADC 10-bit 10-bit, 10 channels
PWM / Timer Channels 8 channels —
SCI (UART) Up to 2 —
SPI 1 1 channel
GPIO Up to 60 Up to 35 (package dependent)
Debug Interface BDM (single-wire background debug) BDM (Background Debug Mode)
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] -40C to +105C (automotive)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Architecture — 16-bit
Series — HCS12 (Goldfish / MC9S12C)
Maximum CPU Frequency — 25 MHz
CAN Module — MSCAN (CAN 2.0A/B), 8 channels
SCI / UART — 1 channel
Timers — 16-bit TIM/PWM module + 8-bit MOD timer
Supply Voltage (VDD) — 2.35 V to 2.75 V
I/O Supply (VDDR) — 2.35 V to 5.5 V
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá