MCF52235CVM60 vs MCF52212CAE50 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52235CVM60 bằng NXP Semiconductors và MCF52212CAE50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52235CVM60 MCF52212CAE50
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Core Frequency 60 MHz —
Program Memory 256 KB Flash —
RAM 32 KB SRAM 8 KB (8K x 8)
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Hộp 121-MAPBGA (12 x 12 mm) —
Ethernet 10/100 Mbps MAC with integrated PHY (EPHY) —
CAN 1 x CAN 2.0B —
UART 3 x UART 3
I2C 2 x I2C 2
SPI 1 x QSPI 1
DMA 4-channel DMA —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core — ColdFire V2 (32-bit RISC, 68k-derived)
CPU Clock Speed — 50 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
Number of I/O Pins — 56
Hộp / Vỏ — 64-LQFP (10x10 mm)
USB Interface — USB On-The-Go (OTG) integrated
Temperature Grade — Industrial
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead free]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá