MCF5275LCVM166 vs MCF5274LVF166 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5275LCVM166 bằng NXP Semiconductors và MCF5274LVF166 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5275LCVM166 MCF5275LCVM166 - ColdFire V2 MPU 166MHz 196-LBGA | NXP

MCF5275LCVM166 - ColdFire V2 MPU 166MHz 196-LBGA | NXP

MCF5275LCVM166 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5275LCVM166 MCF5274LVF166
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit, variable-length RISC) —
Maximum Core Clock 166 MHz —
On-chip SRAM 64 KB —
Program Memory ROMless (external memory required) —
Điện áp cung cấp 3.3 V I/O, internal core rail generated on-chip 2.5 V (core) / 3.3 V (I/O)
Ethernet 10/100 MAC with MII/RMII —
USB USB 2.0 full-speed device/host —
UART 2 —
I2C 2 —
DMA Channels 16 (eDMA) —
Timers 4 x 32-bit —
External Bus 16-bit EBI (SDRAM/SRAM/ROM) —
Hộp 196-LBGA (15x15 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — NXP USA Inc.
Series — MCF527x
Core Processor — ColdFire V2 (MCF5xxx)
Core Size — 32-Bit
Speed — 166 MHz
Program Memory Type — ROMless
Hộp / Vỏ — 196-LBGA / 196-MAPBGA (15x15 mm)
Connectivity — 10/100 Ethernet MAC, USB 2.0 Full-Speed, UART, I2C, SPI
Peripherals — DMA, Timers, PWM, Hardware Cryptographic Accelerator (AES/DES/SHA)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of I/O lines]
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
HTSUS — 8542.31.0001

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá