MCF5307FT66B vs MCF5307FT90B So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5307FT66B bằng NXP Semiconductors và MCF5307FT90B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5307FT66B MCF5307FT66B - 66MHz ColdFire V3 MCU 208-FQFP | NXP

MCF5307FT66B - 66MHz ColdFire V3 MCU 208-FQFP | NXP

MCF5307FT66B Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5307FT66B MCF5307FT90B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V3 (MCF530x) ColdFire V3
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz 90 MHz
Program Memory Type ROMless (external memory required) ROMless
On-chip SRAM 4 KB (4K x 8) —
Number of I/O Lines 16 —
Oscillator Type External —
Hộp / Vỏ 208-BFQFP (28x28 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD nominal - 3.3 V typical per family datasheet] 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade per device marking] -40C to +85C (industrial)
External Memory Controller Yes (ROM/SRAM/DRAM/Flash) —
DMA Channels [DATA_NEEDED: DMA channel count] —
Timers [DATA_NEEDED: timer module count] 4 x 32-bit
Serial Interfaces [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C instance count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: per device marking] [DATA_NEEDED: rohs status]
Packaging (distributor) Tray —
Core Bit Width — 32-bit
Hộp — 208-FQFP (28x28 mm)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps (EMAC)
USB — USB 1.1 device/host
UART — 2
I2C — 1
QSPI — 1
External Memory Bus — 32-bit glueless (DRAM/SRAM/Flash)
GPIO — [DATA_NEEDED: exact GPIO count]
Debug Interface — BDM / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá