MCIMX6S5DVM10AB vs MCIMX6S4AVM08AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX6S5DVM10AB bằng NXP Semiconductors và MCIMX6S4AVM08AB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX6S5DVM10AB MCIMX6S5DVM10AB - i.MX 6Solo ARM Cortex-A9 MPU 1GHz | NXP

MCIMX6S5DVM10AB - i.MX 6Solo ARM Cortex-A9 MPU 1GHz | NXP

MCIMX6S5DVM10AB Nrnd
NXP Semiconductors
MCIMX6S4AVM08AB MCIMX6S4AVM08AB - i.MX6 Solo 800MHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6S4AVM08AB - i.MX6 Solo 800MHz ARM Cortex-A9 MPU | NXP

MCIMX6S4AVM08AB Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX6S5DVM10AB MCIMX6S4AVM08AB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ARM Cortex-A9 (32-bit) —
Number of Cores 1 1
Maximum CPU Frequency 1.0 GHz —
L1 Cache (I + D per core) 32 KB + 32 KB —
L2 Cache 512 KB unified 512 KB unified
NEON SIMD Engine Yes —
Hardware FPU VFPv3 —
GPU Vivante GC880 (3D) + GC320 (2D) GC880 3D + 2D (OpenGL ES 2.0, OpenVG 1.1)
Image Processing Unit (IPU) IPUv3C, two units —
Display Controller Dual-display up to WXGA, EPDC for e-paper —
Memory Interface LPDDR2, DDR3, DDR3L (16/32-bit) 32-bit DDR3 / LPDDR2
Hộp 624-MAPBGA 21x21 mm, 0.8 mm pitch 624-MAPBGA (21x21 mm, 0.8 mm pitch)
Operating Temperature (TJ) 0C to +95C (commercial) —
Process Technology 40 nm CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Moisture Sensitivity Level MSL3 —
Part Number — MCIMX6S4AVM08AB
Core Processor — ARM Cortex-A9
Bus Width — 32-bit
Speed — 800 MHz
Series — i.MX 6Solo
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 2.8 V / 3.15 V
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
Video Decoder (VPU) — H.264 BP / MPEG-4 / H.263 / MJPEG, up to 1080p30
Display Interface — 24-bit parallel RGB LCD up to WXGA (1366x768)
Camera Interface — 2x MIPI-CSI
USB — 3x USB 2.0 (1x OTG with PHY)
PCIe — 1x PCIe 2.0 (x1 lane)
Ethernet — 10/100/1000 MAC
SD/MMC — 2x SD3.0 / MMC4.4
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (automotive)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá